Filtrer par genre
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com
喜歡我的節目,請我吃一碗
phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧!
https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam
節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io
Powered by Firstory Hosting
- 214 - S18EP10.今天我請你吃飯吧
不友善的環境、言語與制度,常讓身心障礙者生活寸步難行。
伊甸基金會公益大使黃鐙輝,邀請大家支持「身心障礙者服務計畫」,以「尊重」取代「包容」、用「同理」取代「同情」,
力挺障礙者做自己生活的主人,成為自己的英雄。
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Mời ăn請吃飯
Thanh toán/ tính tiền đi買單
Hôm nay tôi mời/bao今天我請客
Lần sau nhé下次吧
Cảm ơn vì bữa ăn謝謝這頓飯
對話
A: Hôm nay tôi mời nhé. 今天我請客喔。
B: Tốt vậy, Thật à? 這麼好,真的嗎?
A: Đúng rồi. 對啊。
B: Vây thì cảm ơn vì bữa ăn nhé. 那就~謝謝你請客。
A: Chuyện nhỏ thôi~Lần trước là bạn bao mà. 小意思啦。上次你也請我吃飯啊~
補充
小費 tiền tip/ tiền bo
不用找錢 không cần thối tiền.
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 31 Jul 2026 - 213 - S18EP9.越南人講八卦常說的話
🎧聽作家葉揚說:「像電視劇一樣,醫生宣布爸爸剩3到6個月,那時無法接受這個事實」👉 https://fstry.pse.is/9ktrw9
照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Nghe nói聽說
Bí mật秘密
Thật không真的嗎
Tin đồn傳聞
Kể nghe đi快說來聽
對話
A: Nghe nói Lan sắp kết hôn. 聽說蘭快要結婚了。
B: Thật không? 真的嗎?
A: Em cũng không chắc. 我也不太確定。
B: Đó là tin đồn à? 那是傳聞嗎?
A: Kể nghe đi, em muốn biết thêm. 快說來聽,我還想知道更多。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 29 Jul 2026 - 212 - S18EP8.生活中難免尷尬
《解鎖地球:旅行、歷史、文化 Podcast》
一個以深度旅遊為核心的 Podcast 節目。我們邀請在世界各地生活、探索的旅人,從他們旅途中的視角,
分享第一手的觀察與體驗,帶回最真實的歷史與文化故事!
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Ngại尷尬
Quên mất忘記
Nhầm rồi搞錯
Xấu hổ丟臉
Không biết nói gì不知道該說什麼
對話
A: Sao mặt anh đỏ vậy? 你的臉怎麼那麼紅?
B: Anh nhầm tên người ta. 我叫錯別人的名字了。
A: Ngại quá nhỉ. 真尷尬呢。
B: Đúng vậy, anh xấu hổ quá. 對啊,我覺得好丟臉。
A: Em cũng không biết nói gì luôn. 我也不知道該說什麼了。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 24 Jul 2026 - 211 - S18EP7.如何用越南語拒絕別人
《下班聊設計》podcast 每集用大約30分鐘,從設計的視角聊溝通、工作、生活、創作與成長。也會分享可以實際執行的小練習,幫你找到新的思考方式。不論你是不是設計師,只要對設計有一點好奇,都歡迎來聽!
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Không tiện 不方便
Để lần sau 下次吧
Xin phép 容我先告辭
Bận rồi 已經有事了
Không được 不行
對話
A: Tối nay em muốn cùng đi ăn không? 今晚你想一起吃飯嗎?
B: Xin lỗi, hôm nay em bận rồi. 不好意思,我今天有事了。
A: Vậy ngày mai được không? 那明天可以嗎?
B: Để lần sau nhé. 下次吧。
A: Được. 好。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 22 Jul 2026 - 210 - S18EP6.吵架會用的越南語
台灣英雄來奪金,運彩乎你抽現金!
10/15前,投注「台灣運彩」滿兩百元並上網登錄,就能參加抽獎!
台灣每奪一面金牌加碼抽十萬,奪牌越多獎金就更多!
詳情快上台灣運彩官網查詢: https://fstry.pse.is/9nbeg7
提醒您,未成年人不得購買或兌領彩券—— 以上為 FMTaiwan 與 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Bực mình生氣
Hiểu lầm誤會
Bình tĩnh冷靜
Xin lỗi道歉、對不起
Tha thứ原諒
對話
A: Sao bạn bực mình vậy? 為什麼這麼生氣呢?
B: Tôi nghĩ bạn hiểu lầm tôi. 我覺得你誤會我。
A: Vậy chúng ta bình tĩnh nói chuyện nhé. 那我們冷靜地談一談吧。
B: Được. 好。
A: Xin lỗi nhé. 對不起嘛。
B: Tôi tha thứ cho bạn. 我原諒你。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 17 Jul 2026 - 209 - S18EP5.一起去公園散步
台灣英雄來奪金,運彩乎你抽現金!
10/15前,投注「台灣運彩」滿兩百元並上網登錄,就能參加抽獎!
台灣每奪一面金牌加碼抽十萬,奪牌越多獎金就更多!
詳情快上台灣運彩官網查詢: https://fstry.pse.is/9nbeg7
提醒您,未成年人不得購買或兌領彩券—— 以上為 FMTaiwan 與 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
buổi sáng 早上
đi bộ 散步、走路
công viên 公園
nhanh 快
chậm 慢
對話
A: Bà nội, sáng nào bà cũng đi bộ à? 奶奶,妳每天早上都散步嗎?
B: Đúng rồi, đi bộ tốt cho sức khỏe. 對啊,散步對身體很好。
A: Bà thường đi ở đâu? 妳通常去哪裡走?
B: Bà đi trong công viên gần nhà. 我在家附近的公園散步。
A: Hôm nay bà đi chậm một chút nhé. 今天奶奶妳走慢一點喔。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 15 Jul 2026 - 208 - S18EP4.奶奶要搭公車去哪裡?
單字
xe buýt 公車
trạm xe 公車站
lên xe 上車
xuống xe 下車
đông 擁擠、人很多
對話
A: Bà ơi, hôm nay bà đi đâu vậy? 奶奶,今天妳要去哪裡?
B: Bà đi bệnh viện bằng xe buýt. 我要搭公車去醫院。
A: Trạm xe ở gần đây thôi. 公車站就在附近。
B: Hôm nay trên xe đông quá. 今天車上人好多。
A: Khi nào đến thì con gọi bà xuống xe nhé. 到了我再叫妳下車。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 10 Jul 2026 - 207 - S18EP3.媽媽身體還好嗎?
單字
khỏe 健康、有精神
mệt 累
đau 痛
nghỉ ngơi 休息
thuốc 藥
對話
A: Mẹ, hôm nay mẹ có khỏe không? 媽,妳今天身體還好嗎?
B: Mẹ hơi mệt một chút. 我有一點累。
A: Mẹ bị đau ở đâu? 妳哪裡痛?
B: Mẹ đau lưng nên muốn nghỉ ngơi. 我腰痛,所以想休息。
A: Con lấy thuốc cho mẹ nha. 我去幫你拿藥。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 08 Jul 2026 - 206 - S18EP2.爸爸今天好熱啊
單字
nóng 熱
lạnh 冷
mưa 下雨
nắng 出太陽
mát 涼爽
對話
A: Hôm nay trời nóng quá bố nhỉ? 爸爸,今天很熱對吧?
B: Đúng rồi, trưa nay nắng to quá. 對啊,中午太陽很大。
A: Con muốn uống nước lạnh. 我想喝冰水。
B: Chiều nay chắc sẽ mưa đó. 下午可能會下雨喔。
A: Hy vọng trời sẽ mát hơn. 希望天氣會涼快一點。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 03 Jul 2026 - 205 - S18EP1.奶奶吃飽了嗎?
單字
ăn cơm 吃飯
đói 餓
ngon 好吃
no 飽
mời 邀請、請(更禮貌前面可以說xin mời)
對話
A: Bà nội ơi, bà ăn no chưa? 奶奶,妳吃飽了嗎?
B: Bà nội đang ăn, còn con? 我正在吃,你呢?
A: Con chưa ăn, con hơi đói. 我還沒吃,我有點餓。
B: Vậy vào ăn cùng bà đi. 那進來跟奶奶一起吃吧。
A: Dạ, cảm ơn bà. Món ăn ngon quá! 好的,謝謝奶奶。菜真好吃!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 01 Jul 2026 - 204 - S17EP10.天氣熱就是要喝飲料
單字
Cà phê sữa đá 冰咖啡牛奶 / 冰拿鐵
Trà đá 冰茶
Trà sữa trân châu珍珠奶茶
Nước mía 甘蔗汁
Nước dừa 椰子水
對話A: Trời nóng quá, đi uống gì không?
天氣也太熱了吧,要不要去喝點東西?
B: Đi chứ, mình đang thèm cà phê sữa đá với trà sữa nè.
好啊,我最近很想喝咖啡牛奶和奶茶。
A: Uống hai món đó luôn hả, không sợ “quá tải đường” à?
你是要一次喝兩種喔?不怕糖份爆表嗎?
B: Vậy thôi, uống nước mía hoặc nước dừa cho mát cũng được.
那不然換成甘蔗汁或椰子水好了,比較清爽。
A: Ok luôn, gọi thêm ly trà đá ngồi tám chuyện cho đã.
好啊,再點一杯冰茶,邊喝邊聊天最爽了
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingWed, 06 May 2026 - 203 - S17EP9.認識蔬菜的越南語
單字
rau muống空心菜
bắp cải高麗菜
hành (lá) 蔥(綠色的蔥葉)
hành tây 洋蔥
rau sống 生菜
rau mùi(北)/ ngò rí(南) 香菜
對話
A: Mình thấy người Việt rất thích ăn rau nha! 我發現越南人很愛吃青菜的人耶!
B: Đúng rồi, ăn rau rất tốt cho sức khỏe, mà mỗi loại rau lại có vị khác nhau. 對啊,吃青菜很健康,而且每種菜的口感都不一樣。
A: Bạn thích ăn loại rau nào nhất? 你最喜歡吃什麼菜?
B: Mình thích nhất là rau muống, với lại khi ăn phở mình hay cho nhiều rau sống, nhưng mình không thích rau mùi.我最喜歡吃空心菜、還有在河粉裡面加很多生菜,但我不愛吃香菜。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingFri, 01 May 2026 - 202 - S17EP8.各種麵類的越南語
單字
Mì Xào炒麵
Phở河粉
Bún米線(有點像台灣的粗米粉、乾的烤肉米線跟湯的牛肉米線是最常見的料理方式)
Hủ tiếu寬粉(南越比較常見、通常會跟海鮮一起)
Mì quảng 廣麵(湯少、麵寬)
對話
A: Bạn thích ăn mì hay ăn cơm? 你喜歡吃麵還是吃飯?
B: Mình thích ăn mì. 我喜歡吃麵。
A: Vậy ở Việt Nam bạn thường ăn mì gì? 那在越南你通常都去吃什麼麵?
B: Mình thích nhất là bún thịt nướng ở dưới nhà mình, thêm một muỗng nước mắm, ăn rất ngon. 我最喜歡我家樓下的烤肉米線,加一大湯匙的魚露醬,真的超級好吃。
A: Vậy lần sau bạn dẫn mình đi ăn được không? 那你下次可以帶我去吃嗎?
B: Được chứ! 當然可以!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingWed, 29 Apr 2026 - 201 - S17EP7.各種飯類的越南語
單字
cơm xào炒飯
cơm canh 湯飯
cơm hầm 燉飯
cháo稀飯
cơm nắm飯糰
xôi糯米飯
對話
A: Dạo này mình phát hiện một quán cơm rất ngon. 我最近發現一間很好吃的飯料理餐廳。
B: Thật hả? Ở đâu vậy? Là cơm kiểu gì? 真的嗎?在哪裡,是哪種類的飯呢?
A: Ở gần trường. Ở đó có nhiều loại cơm xào như cơm xào bò, cơm xào heo, cơm xào tôm, còn có bán cháo nữa. 在學校附近。他有很多種炒飯:牛肉炒飯、豬肉炒飯跟蝦仁炒飯,也有賣稀飯。
B: Nghe đói quá, lần sau chúng ta đi ăn cùng nhau nha. 聽起來好餓喔,下次我們一起去吃。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingFri, 24 Apr 2026 - 200 - S17EP6.嘴巴的各種動作詞
單字
ăn 吃
cắn咬
nhai嚼
hút/mút 吸
trộn 拌
khuấy攪
對話
A: Bạn có biết bác sĩ nói một miếng cơm phải nhai bao nhiêu lần mới nuốt không?
你知道醫生說一口飯要嚼幾下才能吞下去嗎?
B: Không biết, mình thường nhai khoảng 5 lần thôi. 不知道誒,我大概都嚼5下左右。
A: Đáp án là khoảng 20–30 lần, như vậy sẽ tốt cho tiêu hóa hơn. 答案是大約20~30下,這樣消化比較好。
B: Nhiều quá vậy, cảm giác như thành cháo luôn rồi. 太多了吧,感覺都像稀飯了。
Vậy bình thường khi uống trà sữa, bạn nhai trân châu bao nhiêu lần? 那你一般喝飲料吸珍珠都嚼幾下呢?
A: Chắc khoảng 5 lần thôi. 可能大約5下吧。
B: Mình cũng vậy. 我也差不多。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingWed, 22 Apr 2026 - 199 - S17EP5.越南職場會議用語
單字
Cuộc họp (小)會議 / hội nghị (大型)會議
Báo cáo 報告
Bất đầu 開始 / kết thút 結束
Hoàn thành 完成
Kiểm tra 檢查
對答
A: Hôm nay có cuộc họp không? 今天有會議嗎?
B: Có, lúc 2 giờ. 有,在兩點。A: Tôi đã hoàn thành báo cáo. 我已經完成報告了。
B: Để tôi kiểm tra. 讓我來檢查看。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingFri, 17 Apr 2026 - 198 - S17EP4.越南市場殺價
單字
Giá bao nhiêu? 多少錢
Mắc(北)/Đắt(南) quá 太貴
Bớt chút đi 算便宜一點
Rẻ hơn được không 可以再便宜嗎
Tôi lấy cái này 我要這個
對話
A: Giá bao nhiêu? 多少錢?
B: 150 nghìn. 150,000 (15萬)
A: Mắc quá, rẻ hơn được không. 好貴,可以便宜一點嗎?
B: OK, bớt chút cho bạn. 好吧,給你減價一點。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingWed, 15 Apr 2026 - 197 - S17EP3.鼓勵別人常用的越南話
單字
Cố lên 加油
Đừng lo別擔心
Từ từ thôi 慢慢來
Bạn làm được 你做得到
Không sao đâu 沒事的
對話
A: Tôi sắp thi rồi. 我快考試了。
B: Cố lên! 加油!
A: Tôi lo quá. 我好擔心喔。
B: Đừng lo, bạn làm được. 別擔心,你做得到的!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingFri, 10 Apr 2026 - 196 - S17EP2.越南人聊天骨灰級用語
單字
Thiệt hả? 真的嗎?
Trời ơi 天啊
Đúng rồi 對啊
Vậy à 原來如此
Hay quá 太好了
對話
A: Tôi mới mua nhà mới. 我剛買新房子。
B: Thiệt hả? Hay quá!真的啊?太好了。
A: Ừ, tuần sau dọn nhà. 恩,下週搬進去。
B: Trời ơi, chúc mừng bạn nha. 天啊,恭喜你啊。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingWed, 08 Apr 2026 - 195 - S17EP1.越南人常說的客氣話
《小星星晚安》兒童故事節目讓孩子早上有精神,晚上好入睡!
訂閱制方案開通新訂戶可以免費聽30天線上所有故事囉!
還在等什麼呢?快快一起加入會員,讓我們一起白天聽童話大亂鬥,晚上聽晚安睡眠音樂故事吧!
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Ngại quá 不好意思、小尷尬
Phiền bạn rồi 麻煩你了
Không sao đâu 沒關係
Cảm ơn nhiều nhé 非常感謝
Bạn tốt quá 你人真好
對話
A: Ngại quá, mình đến trễ. 不好意思,我遲到了。
B: Không sao đâu. 沒關係。
A: Phiền bạn giúp mình một chút. 請你幫我一下。
B: Được thôi. 好的。
A: Cảm ơn nhiều nhé. 非常謝謝你。
B: Không có gì. 不客氣。
A: Bạn tốt quá! 你人真好!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory HostingFri, 03 Apr 2026 - 194 - SP18.剛下飛機,就被邀來錄音feat.米條Joyce
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 10 Dec 2025 - 193 - S16EP10.一段互相理解與信任的友誼
[最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒]
單字:- tình bạn 友誼sự tin tưởng 信任mối quan hệ lâu dài 長久的關係thấu hiểu 體諒、理解xung đột 衝突
句子:- Tình bạn chân thành rất quý giá. 真誠的友誼非常寶貴。Không có sự tin tưởng, mối quan hệ khó bền vững. 沒有信任,關係很難長久/永續。Họ đã xây dựng một mối quan hệ lâu dài dựa trên sự tôn trọng. 他們建立了一段基於尊重的長久關係。Trong tình yêu, cần có sự thấu hiểu lẫn nhau. 在愛情中,需要彼此體諒。Xung đột là điều khó tránh trong mọi mối quan hệ. 衝突在任何關係裡都是難免的。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 24 Oct 2025 - 192 - S16EP9.如何杜絕假新聞?
[最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒]
單字:- tin giả 假新聞báo chí 報刊、新聞媒體truyền thông xã hội 社群媒體dư luận 輿論nguồn tin đáng tin cậy 可靠消息來源
句子:- Chúng ta cần cảnh giác với tin giả trên mạng. 我們需要小心網路上的假新聞。Báo chí có vai trò quan trọng trong xã hội. 新聞媒體在社會中扮演重要角色。Truyền thông xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi của giới trẻ. 社群媒體對年輕人的行為影響很大。Chính trị gia phải quan tâm đến dư luận của người dân. 政治人物必須關心人民的輿論。Khi đọc tin tức, hãy chọn nguồn tin đáng tin cậy. 讀新聞時要選擇可靠的消息來源。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 22 Oct 2025 - 191 - S16EP8.成功人的學習思維
單字:
- phương pháp học tập 學習方法tư duy phản biện 批判性思維động lực 動力、動機kỹ năng mềm 軟實力(溝通、人際技巧)thành tích học tập 學業成績
句子:- Mỗi người có một phương pháp học tập riêng. 每個人都有自己適合的學習方法。Trường học cần rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh. 學校需要培養學生的批判性思維。Đọc sách hay có thể tạo thêm động lực học tập. 閱讀好書能激發學習動力。Ngoài kiến thức, kỹ năng mềm cũng rất cần thiết trong công việc. 除了知識,軟實力在工作上也很重要/必要。Gia đình luôn quan tâm đến thành tích học tập của tôi. 家人總是很關心我的學業成績。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 17 Oct 2025 - 190 - S16EP7.保持身心平衡真的很重要!
單字:
- chế độ ăn uống 飲食習慣luyện tập thể thao 運動鍛鍊tinh thần 精神、心靈căng thẳng 壓力nghỉ ngơi hợp lý 合理休息
句子:- Một chế độ ăn uống cân bằng giúp cơ thể khỏe mạnh.(均衡的飲食習慣能保持身體健康。)Tôi thường xuyên luyện tập thể thao để giữ dáng.(我經常運動保持體態。)Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.(心理健康和身體健康同樣重要。)Công việc nhiều khiến tôi bị căng thẳng.(工作繁忙讓我感到壓力大。)Bạn cần nghỉ ngơi hợp lý để hồi phục năng lượng.(你需要合理休息來恢復精力。)
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 15 Oct 2025 - 189 - S16EP6.你有存款的習慣嗎?
單字:
- chi tiêu 消費、支出tiết kiệm 節省、存錢đầu tư 投資ngân sách 預算lạm phát 通貨膨脹
句子:- Tôi phải kiểm soát chi tiêu hàng tháng của mình.(我必須控制每月的開銷。)Người trẻ nên học cách tiết kiệm từ sớm.(年輕人應該早一點學會存錢。)Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.(他決定投資房地產。)Gia đình tôi có ngân sách rõ ràng cho du lịch.(我們家有明確的旅遊預算。)Giá cả tăng nhanh vì lạm phát.(物價因通膨而快速上漲。)
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 10 Oct 2025 - 188 - S16EP5.台越文化差異
單字:
- phong tục 風俗tập quán 習俗、習慣lễ hội 節慶truyền thống 傳統món ăn 菜餚
對話:
A: Ở Việt Nam có nhiều lễ hội thú vị lắm. 越南有很多很有趣的節慶。
B: Ở Đài Loan cũng vậy, nhưng phong tục hơi khác. 台灣也是,不過風俗有點不同。
A: Anh có biết món ăn Tết ở Việt Nam không? 你知道越南過年吃什麼菜嗎?
B: Có, bánh chưng phải không? 知道,是方粽對吧?
A: Đúng rồi, đó là truyền thống lâu đời. 沒錯,那是很久的傳統。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 08 Oct 2025 - 187 - S16EP4. 天啊!公車遲到了。
單字:
- xe buýt 公車tàu hỏa 火車tàu điện ngầm 捷運máy bay 飛機vé 車票、機票trễ 遲到
句子:- Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. 我每天搭公車上班。Tàu hỏa đến Hà Nội mất 8 tiếng. 搭火車到河內要八個小時。Chuyến máy bay của tôi bị hoãn. 我的航班被延誤了。Tôi đã mua vé online. 我已經在線上買票了。Xin lỗi, tôi đến trễ(muộn) vì xe buýt bị trễ. 抱歉我來晚了,因為我的公車誤點。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 03 Oct 2025 - 186 - S16EP3.發燒要怎麼辦?
單字:
- bệnh 疾病sốt 發燒đau đầu 頭痛thuốc 藥bác sĩ 醫生
對話:
A: Chào bác sĩ, tôi bị đau đầu và sốt từ hôm qua. 醫生您好,我從昨天開始頭痛還發燒。
B: Em đã uống thuốc chưa? 你有吃藥嗎?
A: Chưa, tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi. 沒有,我只是休息而已。
B: Em cần đi xét nghiệm để biết nguyên nhân. 你需要檢查/檢測一下找出原因。
A: Vâng, cảm ơn bác sĩ. 好的,謝謝醫生。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 01 Oct 2025 - 185 - S16EP2.我想要在越南租一間房
單字:
- thuê 租chủ nhà 房東hợp đồng 合約phòng trọ 租屋房間tiền đặt cọc 押金
句子:- Tôi muốn thuê một căn hộ gần trung tâm. 我想租一間靠近市中心的公寓。Chúng ta cần ký hợp đồng trước khi dọn vào. 我們需要先簽合約才能搬進去。Chủ nhà rất thân thiện. 房東很友善。Tôi tìm thấy một phòng trọ bên cạnh trường học. 我找到一間在學校旁邊的租屋處。Tiền thuê đã bao gồm tiền đặt cọc chưa? 租金已包含押金了嗎?
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 26 Sep 2025 - 184 - S16EP1.忘記在越南怎麼點咖啡的請跟我來!
單字:
- cà phê sữa đá 冰拿鐵咖啡cà phê đen 黑咖啡quán cà phê 咖啡店đắng 苦的ngọt 甜的
句子:- Tôi thường uống cà phê sữa đá vào buổi sáng. 我早上常喝冰奶咖啡。Anh ấy chỉ uống cà phê đen không đường. 他只喝不加糖的黑咖啡。Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé. 我們在咖啡店見吧。Cà phê này hơi đắng đối với tôi. 這咖啡對我來說有點苦。Tôi thích cà phê ngọt hơn. 我比較喜歡甜的咖啡。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 24 Sep 2025 - 183 - SP17.河粉駕到!跟著高師大研究生到越南&馬來西亞校外教學
更正:越南人口數已經超過一億人
如果你喜歡這集或是喜歡我的頻道的話歡迎留言或是評星星,也可以到ig:ilovevietnam_0216追蹤我喔,越來越好的路上我們下集再見!
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 10 Sep 2025 - 182 - SP16.聽說隔壁部門來了一位美麗的越南女生!
翠玲的胡志明市美食口袋名單
- 越式烤肉脆米飯:https://maps.app.goo.gl/aE3TfNHeoZJvYwty5螺肉料理:https://maps.app.goo.gl/vXFBnVbdYVCZy4gs6越式甜湯:https://maps.app.goo.gl/ag8tJQWUF2DfYwMG9
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 08 Aug 2025 - 181 - 【季末閒聊】S15EP10.越南語對我的生活或工作影響
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 01 Aug 2025 - 180 - S15EP9.「所有的」水果我都喜歡
1.toàn bộ 全部,強調完整性、全部無遺
Toàn bộ học sinh đã được thông báo. 所有學生都已經被通知。
2.toàn thể 整體,強調群體關係,通常指人
Cải cách này có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn thể xã hội.
這項改革對整體社會都有深遠的影響。
3.tất cả 全部,通常接các+N表示通通、所有
Tất cả các học sinh đều có mặt. 所有學生都到場(出席)了。
4.Cả 表示都、全部,較口語,也有「連...也...」如:連我也不知道Cả tôi cũng không biết.
Cả lớp đều đi học đúng giờ. 全班都準時上學。
5.đều 表示都,一定要加複數主語且無法單獨使用
Học sinh đều làm bài tốt. 學生們都做得很好。
6.mọi 通常接單數N意指「所有的每一個」
Mọi học sinh cần mang sách. 每位學生都需要帶書。
7.mỗi 精準地指出「每一個」,常用於統計、規則或分配情境中
Mỗi người đều có sở thích riêng. 每個人都有自己的興趣。
例題:
___ học sinh trong lớp đều đạt kết quả tốt trong kỳ thi.
A. Cả
B. Đều
C. Toàn bộ
D. Mọi
正解A,全班學生Cả học sinh trong lớp,
B. Đều 是副詞,不能單獨作主語。
C. Toàn bộ 也可用,但比「cả」正式,搭配「trong lớp」語感不如「cả」。
D. Mọi 更偏向「每位」,語意略不同。
「所有的水果我都喜歡」3種不同說法:- Tôi thích tất cả các loại trái cây. 這是最標準、最自然的說法。Tất cả các loại trái cây tôi đều thích. 「所有的水果,我都喜歡。」Loại trái cây nào tôi cũng thích. 「哪種水果我都喜歡」
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 30 Jul 2025 - 179 - S15EP8.一起看看你答對幾題?(下)
第三題:Tôi ___ bạn tặng một món quà.
A. bị
B. được
C. là
D. phải
(正解B,我獲得(被)你送了一份禮物。)
第四題:哪一句是正確的?
A. Tôi có sách ba quyển. 我有書三本
B. Tôi ba sách quyển có. 我三本書有
C. Tôi có ba quyển sách. 我有三本書
D. Tôi có quyển ba sách. 我有本三書
(正解C,我有三本書。)
第五題:Tôi không học tiếng Anh ___ học tiếng Việt.
A. nhưng
B. và
C. mà
D. nếu
(正解C,không... mà... 結構表示「不是(學英文)而是(學越文)」。)
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 25 Jul 2025 - 178 - S15EP7.一起看看你答對幾題?(上)
第一題:Hôm qua tôi ___ đi học vì bị bệnh.
A. đang
B. không
C. chưa
D. sẽ
(正解B,昨天我沒有去上學因為我生病。)
第二題:___ trời mưa, tôi vẫn đi học.
A. Vì
B. Mặc dù
C. Nếu
D. Để
(正解B,雖然下雨,我仍然去上學。)
第三題:Tôi ___ bạn tặng một món quà.
A. bị
B. được
C. là
D. phải
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 23 Jul 2025 - 177 - S15EP6.可以借我一根鉛筆筆芯嗎?
單字:
- 鉛筆盒 hộp bút鉛筆 (cái) bút chì原子筆 bút bi筆芯 (ruột) bút chì橡皮擦 cục gồm 尺 thước剪刀 kéo便利貼 giấy ghi chú膠水 keo dán書包 cặp sách
對話:
A: Hôm nay tôi quên mang hộp bút rồi. 我今天忘記帶鉛筆盒了。
B: Không sao đâu, tôi có thể cho bạn mượn. Bạn cần gì? 沒關係,我可以借你。你需要什麼?
A: Bạn có thể cho tôi mượn một ruột bút chì không? 可以借我一根鉛筆筆芯嗎?
B: Tất nhiên rồi. Đây, của bạn nè ~ 當然沒問題。給你~
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 18 Jul 2025 - 176 - S15EP5.越南語數字1、4、5、10的變音規則
1. 「một」變為「mốt」(用於21, 31, 41... 但不包括11)
在十位數字後面的「1」(除了11)會變為 mốt。例如:21 → hai mốt(不是 hai một)31 → ba mốt11 → mười một(這裡不變)
在十位數後面當「4」時(除了14),常變為 tư。例如:24 → hai tư34 → ba tư14 → mười bốn(這裡不變)
2. 「bốn」變為「tư」(用於24、34、44…等)補充:星期三:Thứ Tư、四月:Tháng Tư、四點:bốn giờ
當「5」在十位之後時,皆變為 lăm。例如:25 → hai lăm45 → bốn lăm15 → mười lăm(注意這裡也變)
3. 「năm」變為「lăm」(用於15, 25, 35, 45...)
「mười」表示「10」,但在組合如「20, 30」等會變成 mươi例如:20 → hai mươi30 → ba mươi21 → hai mươi mốt(不是 hai mười một)
4. 「mười」省略成「mươi」(用於20, 30, 40...)
如果十位是 0,中間會加上 lẻ(表示「零」)例如:101 → một trăm lẻ một205 → hai trăm lẻ năm
5. 「lẻ」的使用(中間有 0)
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 16 Jul 2025 - 175 - S15EP4.用越南語來開一場會議吧!
單字:
- 會議 cuộc họp 主席 chủ tịch 同事 đồng nghiệp報告 báo cáo 計畫 kế hoạch 討論 thảo luận 會議記錄 biên bản cuộc họp
對話:
A: Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.
我們開始開會吧。
B: Vâng, hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch tháng tới.
好的,今天我們要討論下個月的計畫。
A: Tôi sẽ trình bày báo cáo trước.
我先來報告一下。
B: Bạn có thể chia sẻ kết quả doanh thu không?
你可以分享一下營收成果嗎?
A: Dạ, doanh thu tháng này tăng 15%.
是的,這個月的營收成長了15%。
B: Tuyệt vời! Chúng ta cần duy trì kết quả này.
太棒了!我們要維持這個成果。
句子:
我同意你的看法或意見的3個說法- Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. 我同意你的意見。Tôi thấy đúng / đồng ý. 我覺得你說得對/我同意。Tôi cũng nghĩ như vậy. 我也這樣想。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 11 Jul 2025 - 174 - S15EP3.你有看見天空上的那一道彩虹嗎?
單字:
- 天空 bầu trời 彩虹 cầu vồng紅色 đỏ橙色 cam黃色 vàng綠色 xanh lá藍色 xanh dương / xanh da trời靛色 chàm紫色 tím
句子:- Hôm qua tôi thấy cầu vồng. 我昨天看到彩虹。Nhìn kia, trên bầu trời có cầu vồng ! 你看,天空上有彩虹!Tôi thích ngắm sao. 我喜歡看星星。Buổi tối có nhiều ngôi sao. 晚上有很多星星。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 09 Jul 2025 - 173 - S15EP2.我要去越南旅遊!
[交通]
Tôi muốn đi chợ Bến Thành. Đi như thế nào?
我想去濱城市場,要怎麼走?
Tôi muốn đi sân bay. 我想去機場。
Từ đây đến đó mất bao lâu? 從這裡到那邊大概多久會到?
[吃飯]
Cho tôi một tô phở bò. 請給我一碗牛肉河粉。
Không cay, được không? 可以不辣嗎?
補充:Tôi bị dị ứng đậu phộng. 我對花生過敏。
[飯店]
Tôi có đặt phòng đôi tối nay, làm ơn cho tôi nhận phòng.
我有預訂今晚的雙人房,請幫我辦理入住。
Khách sạn có dịch vụ giặt đồ không? 請問飯店有洗衣服務嗎?
[買東西]
Cái này bao nhiêu tiền? 這個多少錢?
Mắc quá! Giảm giá được không? 太貴了!可以便宜一點嗎?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 04 Jul 2025 - 172 - S15EP1.你喜歡看恐怖/血腥電影或影集嗎?
單字:
- 恐怖kinh dị驚悚rùng rợn可怕đáng sợ血腥 đẫm máu暴力bạo lực瘋狂điên loạn
對話:
A: Bạn thích xem thể loại phim gì/nào?
你喜歡看哪一類型的電影?
B: Tôi thích xem phim kinh dị, càng đáng sợ càng thích!
我喜歡看恐怖片,越可怕越愛!
句子:- 我好害怕Tôi sợ quá!嚇死我了Hết hồn! / Sợ muốn chết!心臟快跳出來Tim muốn nhảy ra ngoài.我不敢看Tôi không dám xem.我遮住眼睛了Tôi che mắt lại.看完不敢睡覺 Tối không ngủ được.做惡夢了Tôi gặp ác mộng.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 02 Jul 2025 - 171 - S14EP10.如何用越南語安慰別人
- 別擔心 Đừng lo一切都會好起來的 Mọi chuyện sẽ ổn thôi.我在這裡陪你 Tôi ở đây với bạn.有我在,不用怕 Có tôi ở đây, đừng sợ.你不是一個人 Bạn không cô đơn.我懂你的感受 Tôi hiểu cảm xúc của bạn.一起加油吧 Cùng cố gắng nhé!你已經做得很好了 Bạn đã làm rất tốt rồi.時間會療癒一切 Thời gian sẽ chữa lành mọi thứ.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 30 May 2025 - 170 - S14EP9.吵架中常聽到的越南語
走開 Cút đi!
滾出去 Cút ra ngoài!
閉嘴 Câm miệng đi!
閉上你的嘴! Im cái miệng lại đi!
你瘋了嗎?Mày bị điên à?
討厭 Ghét
可笑 Nực cười
不要騙我 Đừng lừa tôi!
這是你的錯 !Đây là lỗi của mày!
別再說了!Đừng nói nữa!
你到底想幹嘛? Mày muốn gì hả?
隨便你啦!- 想怎樣就怎樣:Muốn sao thì muốn!不耐煩或生氣的「隨你便」:Tùy mày!你想做啥就做吧(放棄貌):Làm gì thì làm!
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 28 May 2025 - 169 - S14EP8.越南生活常見禁忌(下)
[接續上集]
5. 不應該送某些禮物
• Quà tặng (禮物)
• Đồng hồ (時鐘)
• Kéo (剪刀)
• Quạt (扇子)
例句:Không nên tặng đồng hồ hoặc kéo vì chúng có thể mang lại điềm xấu. 不應該送時鐘或剪刀,因為這些物品可能帶來不好的運氣。
6. 打開禮物前應該先表達感謝
• Mở quà (打開禮物)
• Cảm ơn (感謝)
例句:Khi nhận quà, bạn nên cảm ơn trước rồi mới mở quà sau. 收到禮物時,你應該先感謝對方,然後再打開禮物。
7. 雙手交叉抱胸是表達謙遜與尊重
在越南,雙手交叉常常被用來顯示謙遜和尊重。這個姿勢通常是在與長輩或上級對話時採取的,目的是表現出自己的謙虛和對對方的尊敬。雙手交叉通常顯示出一種較為內斂、不張揚的態度,這在越南的社交禮儀中被認為是得體的。
例句:Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, bạn có thể chắp tay để thể hiện sự kính trọng. 與長輩或上級交談時,你可以雙手交叉來表達你的尊敬。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 23 May 2025 - 168 - S14EP7.越南生活常見禁忌(上)
1. 指著人
• Chỉ (指)
• Chỉ tay (指著)
例句:Đừng chỉ tay vào người khác, đó là hành động bất lịch sự. 不要指著別人,那是不禮貌的行為。
2. 頭部禁忌
• Đầu (頭)
• Chạm đầu (觸碰頭部)
例句:Không được chạm đầu người khác, đặc biệt là khi đó là trẻ em. 不要碰別人的頭,尤其是當對方是小孩時。
3. 不可以在公共場合大聲說話或爭論
• Nói to (說話大聲)
• Cãi nhau (爭吵)
• Lớn tiếng (大聲)
例句:Ở Việt Nam, đừng cãi nhau hoặc nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng. 在越南,不要在公共場所爭吵或大聲說話。
4. 穿著不當,尤其是對長輩不敬
• Ăn mặc (穿著)
• Lịch sự (有禮貌)
• Đúng mực (得體)
例句:Khi đi thăm người lớn tuổi, bạn không nên mặc quần áo quá hở hang hoặc không lịch sự. 拜訪長輩時,你不應該穿著過於暴露或不禮貌的衣服。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 21 May 2025 - 167 - S14EP6.最近的天氣變化多端
單字:
- 天空 trời太陽 nắng雨mưa風gió冷lạnh熱nóng涼爽mát溫暖ấm潮濕ẩm ướt乾燥khô
句子:
1.Thời tiết thay đổi thất thường. 天氣變化無常/多端。
- thay đổi = 改變
- thất thường = 不穩定、反覆無常、失常
例句:Dạo này thời tiết thay đổi thất thường quá.最近天氣變化真多端啊。
2.Thời tiết lúc nắng lúc mưa. 天氣一下子晴一下子雨。
(非常貼近口語,常用在聊天裡)
例句:Bạn nhớ mang ô nhé, thời tiết lúc nắng lúc mưa.你記得帶傘喔,天氣一下晴一下雨的。
3.Thời tiết rất khó đoán. 天氣很難預測。
- khó đoán = 難以預測/難猜
例句:Thời tiết càng ngày càng khó đoán do biến đổi khí hậu.由於氣候變遷,天氣越來越難預測了。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 16 May 2025 - 166 - S14EP5.超實用越南俚語/諺語
Trèo cao, té nặng(爬得高,摔得重)
例句:Cậu ấy cứ muốn làm sếp ngay khi mới vào công ty. Trèo cao, té nặng đó.
他才剛進公司就想當主管,小心摔得重啊。
Cười người hôm trước, hôm sau người cười(今天你笑人,明天人笑你)
例句:Hôm qua anh chê bài kiểm tra của tôi, hôm nay anh còn điểm thấp hơn! Cười người hôm trước, hôm sau người cười mà!
你昨天笑我考試考差,今天你更低分!這就是報應啊!
Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng(近墨者黑,近朱者赤)
例句:Mẹ luôn dặn phải chọn bạn mà chơi, vì gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.
媽媽總是說要選朋友交,因為近朱者赤,近墨者黑。
Nước chảy đá mòn(水滴石穿)
例句:Đừng nản! Cứ học mỗi ngày một chút, nước chảy đá mòn mà!
別放棄!每天學一點,水滴石穿喔!
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây(吃果要記得種樹的人)
例句:Chúng ta có ngày hôm nay là nhờ công ơn thầy cô. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
今天能有成就,都是老師們的功勞。要懂得感恩。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 14 May 2025 - 165 - S14EP4.落地後我想辦網路sim卡
單字:
買SIM卡 mua thẻ SIM
行動網路 mạng di động
上網流量 dung lượng Data
無線上網 truy cập(使用) mạng không giới hạn
通話時間 phút gọi
插/裝卡 lắp SIM
句子:
1.我想買一張 SIM 卡。Tôi muốn mua một thẻ SIM.
2.有上網流量的方案嗎?Có gói data không?
3.有無限上網的 SIM 卡嗎?Có SIM truy cập mạng không giới hạn không?
4.我只需要用網路,不打電話。Tôi chỉ cần dùng mạng, không gọi điện.
5.有幫忙安裝(插卡、設定)嗎?Anh/chị có thể giúp lắp SIM và cài đặt không?
6.請幫我開通這張卡。Làm ơn đăng ký SIM này giúp tôi.
7.這個方案是多少錢?Gói này bao nhiêu tiền?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 09 May 2025 - 164 - S14EP3.法庭相關越南語(致敬混沌少年時)
單字:
法庭 tòa án
少年法庭 tòa án vị thành niên
調查 điều tra
訊問/偵訊 thẩm vấn
審判 xét xử
一審 phiên tòa sơ thẩm
二審 phiên tòa phúc thẩm
判決 bản án
定罪 kết án
無罪釋放 trắng án 或 vô tội
句子:
1.他是一名少年罪犯。
Cậu ấy là một tội phạm vị thành niên.
2.他因為謀殺罪(殺人罪)被逮捕了。
Cậu ấy bị bắt vì tội giết người.
3.青少年/未成年犯罪率正在上升。
Tỷ lệ tội phạm vị thành niên đang gia tăng.
4.政府正在試圖/努力幫助這些年輕人改過自新。
Chính phủ đang cố gắng giúp những thanh thiếu niên này cải tạo.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 07 May 2025 - 163 - S14EP2.你的越南美食形容家教已上線
1.giòn (脆)
形容食物有脆口感,像炸物、脆皮等。例句:Món này rất giòn. 這道菜很脆。2.mềm (軟)
形容食物柔軟,像是米飯、麵包等。例句:Bánh mì này rất mềm. 這個法式越南麵包很軟。3.dẻo (黏、彈性)
形容食物有黏性,像粽子、糯米飯等。例句:Gạo nếp này rất dẻo. 這個糯米飯很黏。4.nặng (濃)
形容食物口感濃烈或是有點重的口味,像油膩的食物。例句:Món ăn này khá nặng. 這道菜口感偏有點重。5.nhạt (淡)
形容食物色澤比較淡或味道不濃。例句:Món ăn này hơi nhạt. 這道菜有點淡。
形容菜餚口味平衡、味道很balance:
1.Hai món ăn rất là hài hòa. 這道菜的口味非常和諧。
hài hòa 也有「和諧、協調」的意思,可以用來形容口味的平衡。
2.Món này có vị rất vừa phải. 這道菜的味道恰到好處。
vừa phải 表示「恰當、適中」,強調味道不會過於濃烈或過於淡。
3.Vị của món ăn này rất hòa quyện với nhau. 這道菜的味道相當融合。
hòa quyện 形容味道像融入在一起一樣,讓人感覺非常自然的平衡。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 02 May 2025 - 162 - S14EP1.時間前後的各種說法
1.trong:在某段時間
Tôi sống ở Hà Nội trong 2 năm. 我在河內住了兩年。
2.vào:在(具體時間點)、特定日期(或更上的時間段)
Vào Chủ nhật, tôi không làm việc. 星期日我不工作。
3.lúc在(精確時間點)、通常用在小時(或更短的時間段)
Lúc 7 giờ tôi đi học. 我七點去上課。
4.Khi:當、正在(兩件事情同時發生)
Khi tôi đến, cô ấy đang học. 我到的時候她正在學習。
5.trước khi:在...之前
Tôi ăn trước khi đi làm. 我上班前吃飯。
6.sau khi:在...之後
Tôi đi ngủ sau khi học. 我學完後就睡覺。
7.từ…đến…:從...到...
Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ. 我從8點工作到5點。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 30 Apr 2025 - 161 - S13EP10.公視新劇「化外之醫」插曲For a Better Day
Trăng đã lấp đi trời
月亮遮擋了太陽
Sẽ không ai nghe lời thét gào
夜裡是誰在咆哮
Sương phủ kín mây mờ
烏雲密布
Trong u tối khó tìm lối vào
眼前一片黑暗難以找到出口
Vẫn cứ thế chờ đợi một bàn tay sưởi ấm cuốn lấy
仍然等著握住我的那雙手
Giá như có một mai nắng ấm, giá như
但願明日會是陽光普照但願
Giá như có một mai nắng ấm
但願明日會是陽光普照
Chiếu rọi mọi buồn phiền vây quanh
照亮周圍所有憂愁
Chỉ mong sẽ có một vòng tay đón lấy
只希望會有接住我的那雙手
隱身在台打黑工的越南籍醫師范文寧(連炳發 飾)在一場氣爆意外中,與神經外科醫師鄭琬平(張鈞甯 飾)攜手救治病患,卻也因此捲入醫療爭議被迫逃亡,面對黑白勢力的進逼,他們從對立到合作,於法律與人性間掙扎,劇中演出許多移工的就醫及法律人權現況。
歌曲連結:https://www.youtube.com/watch?v=Dlr650yNNZE
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 28 Mar 2025 - 160 - S13EP9.越南登上東南亞第二幸福國家
標題:Phần Lan là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới, Việt Nam vào top 2 ở Đông Nam Á về chỉ số hạnh phúc
芬蘭是世界上最幸福的國家,越南幸福指數在東南亞排名前二
內容:
Theo nghiên cứu của Liên hợp quốc, đây là năm thứ 8 liên tiếp Phần Lan được vinh danh là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới. Còn Việt Nam đứng vị trí thứ hai ở Đông Nam Á về chỉ số hạnh phúc.
根據聯合國研究指出,這是芬蘭連續第八年被評為世界上最幸福的國家。越南幸福指數在東南亞排名第二。
Trong những năm gần đây, Việt Nam là một trong những quốc gia có xếp hạng chỉ số hạnh phúc
liên tục tăng nhanh, nhất là 3 năm trở lại đây.
近年來,越南是幸福指數排名不斷上升的國家之一,尤其是近3年來。
Tính riêng khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đứng
vị trí thứ 2 chỉ sau Singapore.
僅在東南亞,越南的排名僅次於新加坡。
新聞連結:https://tuoitre.vn/phan-lan-la-quoc-gia-hanh-phuc-nhat-the-gioi-viet-nam-vao-top-2-o-dong-nam-a-ve-chi-so-hanh-phuc-20250320143910086.htm
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 26 Mar 2025 - 159 - S13EP8.河內開出朵朵白樺花美不勝收
標題:
例子:"Thay vì đi làm vào cuối tuần, tôi chọn đi làm vào ngày thường. 我選擇在平日工作以替代週末工作。
Check-in hoa sưa đẹp nao lòng giữa Hà Nội
打卡河內的白樺花,美麗得讓人陶醉
內容:
Trong tiết trời mát mẻ, nhiều bạn trẻ, du khách tranh thủ(抓緊) đi chụp ảnh với hoa sưa khắp các con phố của Hà Nội để lưu giữ kỷ niệm(留下回憶), đăng bài trên mạng xã hội(分享到社群媒體) trước khi hoa tàn.
在涼爽的天氣中,許多年輕人和遊客抓緊時間在河內的街道上拍攝白樺花的照片,為了留下回憶並在花朵凋零前分享到社群媒體。
Với tính chất hoa nở(開) nhanh(快速), chóng(快速) tàn(謝/凋零), thời gian chụp ảnh với hoa sưa đẹp nhất chỉ kéo dài trong khoảng 2 tuần. Bạn trẻ tranh thủ đi chụp hình vào ngày thường, thay vì cuối tuần.
由於白樺花開得快,凋零也快,因此拍攝白樺花的最佳時間只有大約兩週。年輕人抓緊平日拍照,而不是等到週末。
句型補充:Thay vì 是...,而不是...
1. thay vì + V1, "V2"
這是最常見的結構,用來表示「用這個做,而不是用另外的做」。2. thay vì + 名詞 (N), 名詞 (N)
例子:Thay vì trà sữa, tôi chọn nước ép trái cây. 我選擇喝果汁,而不是喝奶茶。
這個句型用來將一個事物替換為另一個事物。3. thay vì+ 動詞短語 (verb phrase)
例子:Thay vì ở nhà, chúng ta có thể đi du lịch. 我們可以選擇出去旅遊,而不是待在家裡。
這個結構也可以用來對比兩個動作,表達改變某個行為。
**thay vì後面加的那個就是不要的那個**
新聞連結:https://tuoitre.vn/check-in-hoa-sua-dep-nao-long-giua-ha-noi-20250314160927321.htm
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 21 Mar 2025 - 158 - S13EP7.美國企業將投資越南發展風力發電的建設
標題:
Tập đoàn Mỹ muốn xây dựng điện gió ngoài khơi Việt Nam
美國電力集團有意在越南建設海上發電廠
內容:
Pacifico Energy (PE), tập đoàn đến từ Mỹ, đang
thúc đẩy việc khảo sát, xây dựng các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam,
góp phần giúp nước ta đạt tăng trưởng 2 con số.
來自美國的Pacifico Energy(PE)集團正在推動越南海上風電項目的調查與建設,將為越南帶來兩位數以上的成長助益。
Tại cuộc tiếp, Tổng Bí thư hoan nghênh, đánh giá cao sự đóng góp(n.貢獻) thiết thực(實際) và hiệu quả(有效的) của Tập đoàn PE cũng như cá nhân ông Nate Franklin đối với sự phát triển của Việt Nam trong lĩnh vực(領域) năng lượng tái tạo(再生能源) và quan hệ Việt Nam - Mỹ.
在會議中,總書記對PE集團及Nate Franklin先生在越南可再生能源領域及越美關係發展方面的實際和有效貢獻表示歡迎和高度評價。
新聞連結:https://tuoitre.vn/tap-doan-my-muon-xay-dung-dien-gio-ngoai-khoi-viet-nam-20250314205655507.htm
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 19 Mar 2025 - 157 - S13EP6.【河粉許願】如果我是一名執法人員?(下集)
- 詐騙 — Lừa đảo別騙了 — Đừng lừa nữa別說笑了 — Đừng đùa nữa微型電動二輪車沒有掛牌 — Xe máy điện mini không có biển số闖紅燈 — Vượt đèn đỏ要開罰單喔 — Sẽ phạt bạn或Sẽ bị phạt罰單 — Giấy phạt開罰單 — Lập biên bản phạt請簽名 — Hãy ký tên移民署 — Cục di trú監理所 — Vụ quản lý phương tiệnvà người lái警察局 — Sở cảnh sát按指紋 — Dùng vân tay
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 14 Mar 2025 - 156 - S13EP5.【河粉許願】如果我是一名執法人員?(上集)
- 請熄火 — Tắt máy đi下車 — Xuống xe你逃跑多久了? — Bạn đã chạy trốn bao lâu rồi?居留證號碼多少? — Số thẻ cư trú của bạn là bao nhiêu?有護照,或護照的照片嗎? — Bạn có hộ chiếu hoặc hình ảnh hộ chiếu không?你有駕照嗎? — Bạn có bằng lái xe không?失聯移工 — Lao động mất liên lạc通緝犯 — Tội phạm bị truy nã
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 12 Mar 2025 - 155 - S13EP4.越南決議進行精簡省份行動
標題:
Sáp nhập còn bao nhiêu tỉnh thành là vừa?
應該要合併多少省份才適合呢?
內容:
Tại Kết luận số 126 ban hành ngày 14/2, Bộ Chính trị, Ban Bí thư giao Đảng ủy Chính phủ chủ trì, phối hợp với Ban Tổ chức Trung ương, Đảng ủy Quốc hội, các cấp ủy, tổ chức đảng có liên quan nghiên cứu định hướng sáp nhập một số đơn vị hành chính cấp tỉnh.
根據2025年2月14日發布的第126號結論,政治局和中央政治局常務委員會要求政府黨的黨委主導,協調中央組織部、全國人大黨組織及相關黨組織,研究省級行政區劃合併的方向。
Nhiều đại biểu Quốc hội nêu quan điểm về số lượng tỉnh, thành sau sáp nhập để đảm bảo cho sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước.
許多國會代表對省市合併後的數量提出觀點,認為這應該有助於保障全國經濟和社會的發展。
Đại biểu Quốc hội khóa XV, ông Vũ Trọng Kim nói là: thời điểm này đã chín muồi để nghiên cứu sáp nhập tỉnh thành.
第十五屆國會代表阮忠金先生指出,現在是研究省市合併的最佳時機。
新聞連結:https://vov.vn/chinh-tri/sap-nhap-con-bao-nhieu-tinh-thanh-la-vua-post1156643.vov
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 07 Mar 2025 - 154 - S13EP3.越南旅遊2025年新政
標題:
Du lịch Việt Nam tung loạt ưu đãi dành cho khách quốc tế năm 2025
越南旅遊局於 2025 年推出一系列針對國際遊客的獎勵措施
內容:
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch vừa ban hành kế hoạch Chương trình kích cầu du lịch năm 2025 với chủ đề "Việt Nam - đi để yêu".
文化運動旅遊部剛發布了2025年旅遊刺激計劃,主題為「越南-走向愛」。
Chương trình kích cầu du lịch năm 2025 mang đến nhiều ưu đãi về giá cả, dịch vụ, gia tăng trải nghiệm cho khách du lịch như:
2025年的旅遊促銷計劃為旅客提供了許多價格優惠、服務提升以及增強的旅遊體驗,例如:
miễn phí vào cửa một số điểm tham quan, khu du lịch; giảm giá các sản phẩm, dịch vụ vận tải khách, lưu trú, ăn uống, giải trí, mua sắm...
免費進入部分景點和旅遊區;客運、住宿、餐飲、娛樂、購物等產品和服務的折扣…
Giá trị những ưu đãi lên tới 50% tùy theo từng hạng mục dịch vụ.
根據服務類別,獎勵價值最高可達 50%。
新聞連結:https://tuoitre.vn/du-lich-viet-nam-tung-loat-uu-dai-danh-cho-khach-quoc-te-nam-2025-20250228144815694.htm
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 05 Mar 2025 - 153 - S13EP2.兩百名世界億萬富翁打造越南“億萬富翁花園“
標題:
兩百名世界億萬富翁在下龍灣共同打造“億萬富翁花園“
200 tỉ phú thế giới cùng nhau kiến tạo ‘vườn tỉ phú’ tại Hạ Long.
內容:
Kiến tạo ‘vườn tỉ phú’ là một trong những hoạt động chính tại chương trình Nghệ thuật vì khí hậu Hạ Long 2025.
建造「億萬富翁花園」是下龍灣2025氣候藝術計畫的主要活動之一。
Chương trình Nghệ thuật vì khí hậu Hạ Long 2025 với chủ đề Vì tương lai Trái đất gồm nhiều hoạt động kéo dài từ 20-2 đến 28-6, tại TP Hạ Long (Quảng Ninh).
以「為了地球的未來」為主題的「下龍 2025 氣候藝術計畫」包括多項活動,從 2 月 20 日至 6 月 28 日在下龍市(廣寧省)舉行。
Sự kiện hứa hẹn có sự tham gia của hàng trăm tỉ phú châu Âu.
預計將有數百名歐洲億萬富翁出席這場活動。
Chương trình là chuỗi hoạt động được chia thành 3 đợt.
這個計劃是一系列活動,分為三個階段。
Đợt một bao gồm: công bố sự kiện, triển lãm nghệ thuật, đấu giá gây Quỹ bảo vệ môi trường và bảo tồn di sản.
第一階段包括:活動公告、作品展覽、拍賣,為環境保護和文物保存籌集善款。
新聞連結:https://tuoitre.vn/200-ti-phu-the-gioi-cung-nhau-kien-tao-vuon-ti-phu-tai-ha-long-20250220172140627.htm
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 28 Feb 2025 - 152 - S13EP1.越南國會通過80億美元的鐵路建造計劃
標題:
Quốc hội đã thông qua nghị quyết về chủ trương đầu tư dự án đầu tư xây dựng tuyến đường sắt Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng trị giá hơn 8 tỉ USD.
國會通過了關於老街—河內—海防鐵路建設項目投資政策的決議,該項目投資總額超過 80 億美元。
內容:
Theo nghị quyết được thông qua, dự án có điểm đầu tại vị trí nối ray qua biên giới (tỉnh Lào Cai), điểm cuối tại ga Lạch Huyện (Hải Phòng).
根據批准的決議,該項目起於邊境鐵路連接點(老街省),止於氻縣站(海防市)。
Chiều dài tuyến chính khoảng 390,9km; chiều dài các tuyến nhánh khoảng 27,9km;
主線長度約390.9km;支線長度約27.9km。
đi qua địa phận 9 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương gồm Lào Cai, Yên Bái, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương và Hải Phòng.
中途經過老街、安沛、富壽、永福、河內、北寧、興安、海陽、海防等9個省和直轄市。
新聞連結:https://tuoitre.vn/quoc-hoi-thong-qua-chu-truong-dau-tu-duong-sat-8-ti-usd-ket-noi-voi-trung-quoc-20250219085333605.htm#content
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 26 Feb 2025 - 151 - SP15.聽眾留言,陪大家倒數!
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingTue, 31 Dec 2024 - 150 - SP14. 河粉來囉!芽莊大叻胡志明旅遊,越南鈔票上竟然有這個?
大叻 雞肉火鍋
Lẩu gà lá é Đà Lạt
https://maps.app.goo.gl/ehm837jT9Ga3tuU39
大叻 唯一推薦_越式法國麵包
https://maps.app.goo.gl/9sv2iw9o69KfGkVe6
大叻 街邊小吃_鳥蛋煎
https://g.co/kgs/juXqJY8
胡志明市 Quan Nem Restaurant
米其林餐廳:推薦菜色_雞肉沙拉
https://maps.app.goo.gl/cJYrKBEEVPZBQzV59
胡志明市 Phê la烏龍奶茶
https://phela.vn/
胡志明市 Tiệm Cắt Tóc Bâng Khuâng
越南知名創作歌手Vũ曾經光顧的理髮廳
https://maps.app.goo.gl/nJHcV4UBZmUNhsYJA
單字:
sữa đậu nành豆漿
Chuyến bay bị hủy航班被取消
Chuyến bay bị chậm航班被延誤
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 18 Dec 2024 - 149 - SP13.河粉來囉!一窺東南亞研究所在讀什麼?
高師大東南亞所:https://sea.nknu.edu.tw/
謝謝頭號河粉銘銘贊助租借錄音室,讓節目有初次錄音室的新體驗,錄音室新手,如果有錄不好的地方請河粉多多海涵~
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 11 Dec 2024 - 148 - S12EP10.社會新聞常見詞彙
- Tin tức - 新聞Xã hội - 社會Chính phủ - 政府Tai nạn - 事故Biểu tình - 示威Tình hình - 情況Đồng thuận - 共識Đối thoại - 對話Nhân quyền - 人權Cải cách - 改革Khủng hoảng - 危機Phân biệt đối xử - 歧視Công bằng xã hội - 社會公平Trách nhiệm xã hội - 社會責任
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 01 Nov 2024 - 147 - S12EP9.升學相關的越南語
1.Thi cử - 考試
可以指多場的考試,例句:
Học sinh phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho các kỳ thi cử trong năm học."
學生必須為學年中的考試做好充分準備。
2.Kỳ thi - 考試
指特定的考試,如高中或大學入學考,例句:
Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông sẽ diễn ra vào tháng 6.
高中的畢業考試將於六月舉行。
3.Đậu - 通過(考試)
Tôi rất vui vì đã đậu kỳ thi tốt nghiệp.
我很高興通過了畢業考試。
4.Rớt - 不通過(考試)
Bạn ấy buồn vì đã rớt trong kỳ thi vừa qua.
她很難過,因為在最近的考試中不及格。
5.Thành tích - 成績
6.Kỳ vọng - 期望
7.Hỗ trợ - 支持
8.Cạnh tranh - 競爭
9.Chọn trường - 選擇學校
10.(nộp) Học phí - (繳)學費
11.Tài liệu - 資料/教材
12.Thời gian biểu - 時間表
13.Lịch học - 課程表
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 30 Oct 2024 - 146 - S12EP8.容易混淆的越南語
- nho葡萄 vs. nhỏ小ngay馬上 vs. ngày天 vs. nhảy跳đây這 vs. đấy那 vs. đầy滿bạn朋友 vs. bàn桌子 vs. bận忙碌tiền錢 vs. tiện方便 vs. điện電nhưng但是 vs. những一些(表複數)chờ等 vs. chợ市場 vs. chở載
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 25 Oct 2024 - 145 - S12EP7.漢越音,藏在越語中的中文
漢越音Phiên âm Hán-Việt
- 大規模 đại qui mô / 大家庭 đại gia đình不動產 / 不平等 bất bình đẳng結婚 kết hôn壓力 áp lực安全 an toàn / 安康 an khang / 安寧 an ninh氣候 khí hậu / 空氣 không khí花hoahy vọng 希望ý kiến 意見/ đồng ý 同意hải q uan 海關bảo hiểm 保險
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 23 Oct 2024 - 144 - S12EP6.越南語,隨便學一點
- Ngon nhức nách 好吃的腋下痛Đẹp nhức nách 美到腋下痛Công ty bảo vệ 保全公司Nhân viên bảo vệ 保全人員Chuyển mưa 變天了,快下雨的意思Sin lĩu = xin lỗi 對不起,不好意思U là trời=trời ơi 天阿 Rồi 好(的意思)
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 18 Oct 2024 - 143 - S12EP5.越南文法mà各種用法
【句型一】但是 nhưng mà:
例句:Mẹ tôi hôm nay sẽ về nước, nhưng mà tôi phải đi làm. 今天我媽媽回國,但是我得上班。
【句型二】所(強調語氣):
例句1:Mỗi việc mà anh làm đều tốt cho em. 我所做的每一件事都是為你好。
例句2:Mỗi nước mà tôi đã đi đều có phong tục riêng.每個我所去過的國家都有自己的風俗習慣。
【句型三】的呀:
例句1:Em đi sai đường rồi! -Thế à, em đi theo cái đường anh bảo em mà.
【句型四】而已:
例句1:Em chỉ ăn một chút thôi mà! 我只吃一點點而已!
【句型五】嘛:
例句1:Anh đã bảo rồi mà! Hôm nay chắc chắn sẽ nghỉ làm do bão. 我已經告訴你了嘛!今天一定會放颱風假。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 16 Oct 2024 - 142 - S12EP4.越文版SDGs聯合國可持續發展目標(下)
永續/可持續的bền vững
- 永續城市đô thị và cộng đồng bền vững責任消費與生產 tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm氣候行動 hành động ứng phó với biến đổi khí hậu海洋生態 tài nguyên và môi trường biển陸地生態 tài nguyên và môi trường trên đất liền和平與正義制度 hoà bình, công lý và các thể chế vững mạnh全球夥伴 quan hệ đối tác vì các mục tiêu
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 11 Oct 2024 - 141 - S12EP3.越文版SDGs聯合國可持續發展目標(上)
- 擺脫貧窮 xóa nghèo消除飢餓 xóa đói健康福祉 cuộc sống khoẻ mạnh教育品質 chất lượng giáo dục性別平等 bình đẳng giới淨水衛生 nước sạch và vệ sinh可負擔的能源 năng lượng sạch và bền vững就業與經濟成長 việc làm đàng hoàng và tăng trưởng kinh tế工業、創新基礎建設 công nghiệp đổi mới và cơ sở hạ tầng減少不平等 giảm bất bình đẳng
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 09 Oct 2024 - 140 - S12EP2.一些關鍵時刻需要的動詞
- 按電梯 Nhấn thang máy推 đẩy vào拉 kéo ra縫衣服 may quần áo扣扣子Cái nút 裝/假睡 vờ ngủ裝病vờ ốm搓洗(衣服) vò quần áo配/稱得上xứng便秘 táo bón
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 04 Oct 2024 - 139 - S12EP1.形容男生的各種詞彙
- 帥哥 soái ca英俊的 đẹp trai高的 cao寬肩的 vai rộng獨特的 độc đáo有肌肉的 cơ bắp時尚的 thời trang藝術家性格的 có tính nghệ thuật多話的/健談的 nói nhiều幽默的/脾氣好的 vui tính
Q: Bạn trai em là người thế nào? 你男友是怎樣的人?
A: Anh ấy cao cao, vai rộng, ít nói mà vui tính. 他高高的、肩膀很寬、話很少但脾氣很好。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 02 Oct 2024 - 138 - SP12.殺個措手不及的越南出差碎片
Chuyển chuyến bay có phải lấy hành lý không? 轉機有需要領出行李嗎?
歡迎追蹤我的IG頻道:ilovevietnam_0216
**中間介紹雞蛋咖啡的那一段有小小雜音請見諒**
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingSun, 29 Sep 2024 - 137 - S11EP10.越南生活成語(下)
- Vui buồn có nhau 同甘共苦Không hẹn mà gặp 不期而遇Chuyện nhỏ ấy mà 舉手之勞/小事一樁Nhập gia tuỳ tục 入境隨俗Không gặp không về 不見不散Không say không về 不醉不歸Dám làm dám chịu 敢做敢當Ăn miếng trả miếng 以牙還牙Ác giả ác báo 惡有惡報Đàn gảy tai trâu 對牛彈琴
**越南胡志明市人文大學越南語班**:
https://hcmussh.edu.vn/news/item/33351
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 28 Aug 2024 - 136 - S11EP9.越南生活成語(上)
- Lòng lang dạ thú 狼心狗肺Lòng dạ nham hiểm 心狠手辣Cảu ít lòng nhiều 禮輕情重Hả lòng hả dạ 稱心如意Một lòng một dạ 一心一意Vô tình vô nghĩa 無情無義Hồi tâm chuyển ý 回心轉意Tâm lặng như nước 心如止水Có mới nới cũ 喜新厭舊Ăn không nói có 無中生有
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 23 Aug 2024 - 135 - S11EP8.10句生活中常見問句的越南語
- Bao nhiêu tiền? 多少錢?Bao nhiêu tuổi? 幾歲?Bây giờ là mấy giờ? 現在是幾點?Hôm nay là thứ mấy? 今天是星期幾?Bạn đang ở đâu? 你在哪啊?nhà bạn ở đâu? 你家在哪?Cái này thế nào? 這個如何?Phim này thế nào? 這部電影如何?Bạn đang làm gì? 你在做啥啊? Bạn làm nghề gì? 你的職業是什麼?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 21 Aug 2024 - 134 - S11EP7.生活中表達自己狀態的越南語
- Tôi biết rồi 我知道了Tôi hiểu rồi 我懂了Tôi đói rồi 我餓了Tôi no rồi 我飽了Tôi quên rồi 我忘了Tôi quen rồi 我熟悉了Tôi không chắc 我不確定Tôi cũng vậy 我也是Tôi đọc thân 我單身Tôi chưa ngủ 我還沒睡Tôi tán thành 我贊成(反對phản đối)
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 16 Aug 2024 - 133 - S11EP6.生活中必用的幾句越南語
thèm ăn 嘴饞
thèm quá 好饞啊!
Không thèm 不稀罕
Ai thèm 誰稀罕
Tôi say rồi.我醉了
Tôi sai rồi.我錯了
nói đùa 開玩笑
Câu chuyện đàu 笑話
đùa thôi mà 開玩笑而已
勘誤S11EP1.
Đi từ từ 慢走
Ăn/uống từ từ 慢慢吃/喝
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 14 Aug 2024 - 132 - S11EP5.越南連鎖咖啡品牌
- TRUNG NGUYEN LEGEND(中原咖啡)PHÚC LONG COFFEE&TEA(福隆)HIGHLANDS COFFEE(高原咖啡)CỘNG CÀ PHÊ(越共咖啡)Cafe Giảng(雞蛋咖啡)
(không無/ít少)đường糖(bình thường正常)
(không無/ít少)đá冰塊(bình thường正常)
小杯 nhỏ
中杯 vừa
大杯 lớn
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 09 Aug 2024 - 131 - S11EP4.越南打字聊天常用縮寫
- k(không) 不/沒有kcg(không có ghi) 不客氣哥a(anh)、姊c(chị)、弟/妹e(em)ace兄弟姐妹BSVV(buổi sáng vui vẻ)早上好/BT(tối)VV晚上好/BC(chiều)VV下午好SNVV (sinh nhật vui vẻ)生日快樂cty(công ty)公司 lm (làm)做dt(dễ thương)可愛kkk hihihi 哈哈哈XD
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 07 Aug 2024 - 130 - S11EP3.颱風等天災越南語
bão 颱風
bão biển nhiệt đới/áp thấp nhiệt đới 熱帶氣旋
mạnh lên 增強
dự báo thời tiết 天氣預報
thảm họa thiên nhiên/Thiên tai 自然災害/天災
thảm họa 災難
Động đất 地震
Lốc xoáy 龍捲風
cháy rừng森林大火
Q:在這些天災當中,你最害怕什麼?
Q:Trong những thảm họa thiên nhiên này, bạn sợ điều gì nhất?
A:對我來說,地震最可怕。
A:Đối với tôi, sợ nhất là động đất.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 02 Aug 2024 - 129 - S11EP2.越南水果 Trái cây
水果越南語:
- 香蕉 chuối蘋果 táo葡萄 nho西瓜 dưa hấu橘子 cam鳳梨(北)quả dứa/ (南)trái thơm椰子 dừa山竹 măng cụt紅毛丹 chôm chôm芒果 Xoài
水果量詞 :
(北)quả = (南)trái 顆/個/根
chùm (nho)串(葡萄)
Nải (chuối)串(香蕉)
水果形容詞 甜ngọt 酸chua
果汁nước+水果名稱
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 31 Jul 2024 - 128 - S11EP1.越南語初級繞口令
1.Cứ để tôi từ từ tự tử. 就讓我慢慢自殺吧。
từ từ 慢慢地(*這邊勘誤,S11EP6有更正讀音)
tự tử 自殺
2.Bà Ba béo bán bánh bèo bên bờ biển bắc bộ.胖巴奶奶在北海岸賣蝦煎。
bờ biển 海岸
bắc bộ 北部
3.Râu bác bạc, tóc bác bạc phơ. 叔叔的鬍子是灰色的,頭髮是白色的。
bạc 銀(灰)色
bạc phơ 蒼白的
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 26 Jul 2024 - 127 - SP11.頻道IG開張囉!
5分鐘越語課:越來越好的IG請搜尋:ilovevietnam_0216
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 10 Apr 2024 - 126 - S10EP10.形容女生的各種詞彙
美麗xinh đẹp
可愛dễ thương
性感quyến rũ
聰明thông minh
自信tự tin
孝順hiếu thuận
溫柔dịu dàng
賢惠hiền thục
笑起來很甜美cười ngọt ngào
會撒嬌biết làm nũng
會關心照顧人biết quan tâm chăm sóc
沒有公主病không có bệnh công chúa
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 08 Mar 2024 - 125 - S10EP9.越南語常用動詞教學
看xem
聽nghê
說nói
讀đọc
寫viết
拿cầm
放đặt
擱để
抓nắm
搬chuyển
拍vỗ
打đánh
刮鬍子 Cạo râu
照鏡子 Soi gương
梳頭 Chải tóc, chải đầu
戴帽子 Đội mũ
淋浴 Tắm vòi hoa sen
上廁所 Đi vệ sinh
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 06 Mar 2024 - 124 - S10EP8.起床到出門前各種動作的越南語
thức dậy起床
đánh răng 刷牙
rửa mặt 洗臉
chăm sóc da mặt臉部. 保養
trang điểm化妝
mặc/thay quần áo穿/換衣服
ăn (bữa) sáng吃早餐
mặc vớ穿襪子
mang giày穿鞋子
Tạm biệt 再見
啊!最後要記得鎖門khóa cửa
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 01 Mar 2024 - 123 - S10EP7.各種房屋類型的越南語
別墅Biệt thự
透天厝Nhà ở riêng lẻ
商業住宅Nhà ở thương mại
臨時住宅Nhà tạm
Nhà ở cấp 4.3.2.1
公寓Chung cư
大廈 Căn hộ
Nhà này bao nhiêu tiền? 這房子多少錢?
Xây nhà bao nhiêu tiền? 蓋房子多少錢?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 28 Feb 2024 - 122 - S10EP6.「走吧!Đi đi!」祈使語氣
Đi這個字除了當成「走」的意思也可以放在句尾當作「吧」!
你去吧!
Em đi đi!
你吃吧!
Con ăn đi!
你睡吧!
Anh ngủ đi!
試穿看看吧!
Cô mặc thử đi!
請您休息吧!(禮貌)
Mời bà nghỉ ngơi đi!
請你快回家吧!(催促)
Hãy con về nhà sớm đi!
另一組語尾助詞đâu原本是「哪裡」的問句結尾,也可以用在句號的否定句之前變成一種「啦、啊」的語氣。
不行啊。
Không được đâu.
沒關係啦。
Không sao đâu.
我不吃啊。/我不想吃啦。
Tôi không ăn đâu./ Tôi không muốn ăn đâu.
我不敢啊。
Tôi Không dám đâu.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 23 Feb 2024 - 121 - S10EP5.所有、全部、連...Cả的用法
tất cả 全部(人/物品)
Cả lớp chúng tôi có 6 người. 我們班全部有六個人。
Cả nhà cùng nhau đi du lịch đến Hạn quốc. 我們全家人一起去韓國旅行。
Cả đồ ăn vặt của Nhật Bản đều mua được (=có sẵn) trong cửa hàng đó. 所有的日本零食在那間店都買得到。
連...連... Cả...cả...
Cả người lớn cả trẻ con đều thích xem phim disney.
連 大人連小孩都喜歡看迪士尼電影。
Ông ấy đi làm cả thứ bảy cả chủ nhật.
他星期六、星期日都要去上班。
Cả thịt heo cả thịt bò chị ấy đều không ăn.
她連豬肉、牛肉都不吃。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 21 Feb 2024 - 120 - S10EP4.如果中彩券我就會馬上離職
本集語法:
如果(假如)...就... Nếu(Giá)...thì...,例句:
Giá em trúng vé số thì sẽ nghỉ việc ngay.
如果中彩券我就會 馬上離職。
Giá tôi là là sếp ở công ty thì tôi sẽ thay đổi hẳn lề lối làm việc.
假如我是公司老闆,我就徹底改變工作方式。
Nếu em thích thì anh sẽ tặng nó cho em nhé.
如果你喜歡哥哥就送給你。
Nếu tôi có đủ tiền thì sẽ mua căn nhà đó.
如果我錢夠就會買那棟房子。
或也可以單純用thì表示前面情況發生「就」有後面接下來的行為的意思的緊縮句型,如:
Không chịu thua thì chơi thêm một cuộc.
又或是可以將上面句型省略thì用逗號代替,也是一樣的意思,如:
如果下雨我就直接回家 Nếu thời mưa, tôi sẽ về nhà luôn.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 16 Feb 2024 - 119 - S10EP3.毒品越南語怎麼說?(致敬勁爆女監)
藥 thuốc
煙 thuốc lá
吃藥 uống thuốc
吸菸 hút thuốc (lá)
毒品 ma tuý
嗑藥 đập đá
(吸)大麻 (hút) tài mà
癮+(上癮的物品) Nghiện+(gì)
傷害、危害 tác hại
*毒品有害健康請勿輕易嘗試*
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 14 Feb 2024 - 118 - S10EP2.越南人除夕怎麼過?
過年:ăn Tết
Về quê ăn Tết vui vẻ nha~回家過年快樂呀~
除夕:giao thừa/ tất niên
除夕夜:đêm giao thừa
團圓飯:bữa cơm đoàn viên
quà tặng 禮物(n.)
tặng quà 送禮(v.) + cho給 (對象)
quà Tết 年節禮物
小額贊助支持本節目:
https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingFri, 09 Feb 2024 - 117 - S10EP1.演唱會實用越南語
單字:
歌手 ca sĩ
買票 mua vé
演唱會 buổi hoà nhạc
表演 mạn trình diễn
精彩 tuyệt vời
出色、傑出的 nổi bật
短文:
Tuần trước em đi xem buổi hoà nhạc của ca sĩ coldplay ở Cao Hùng.
Mặc dù vé của họ rất là khó mua, nhưng mà mạn trình diễn của họ thực sự rất tuyệt vời.
上週我去看歌手coldplay在高雄的演唱會。雖然他們的票很難買,但是他們的表演真的很精彩。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 07 Feb 2024 - 116 - 河粉來囉SP10.歡迎元老級河粉絲來分享自己學越南語的經歷
**本集節目由銘銘河粉友情贊助播出**
中文語序:學校裡有黃色的花
越南語和泰語語序一樣:中學校有花黃色
Trong trường học có hoa màu vàng.
Nai rong rian mee dok mai see lueng.
加長造句遊戲:
學越南語học tiếng việt
我正在學越南語Tôi đang học tiếng việt
我正在高雄大學學越南語Tôi đang học tiếng việt ở trường đại học cao hùng.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingSun, 31 Dec 2023 - 115 - 【季末閒聊】S9EP11.公開頻道最受歡迎的集數?
目前單集平均下載次數來到224次,總下載數突破2萬5千,感謝有河粉絲們的大力支持,目前頻道差兩個星星就有50個星星評論囉!
- 1-1打招呼哪有那麼難! 1-2好想知道她的名字!1-3你是哪國人?7-10已經、正在、即將的越南時態語法5-12季末閒聊-介紹幾個越南部落格1-4你做什麼工作?聽眾回饋SP9-頻道粉絲取名河粉完成!1-5嗨!小姐你住哪?8-2用南語說出你的十個壞習慣1-6我好餓、她超美,要怎麼說?
「髒話」竟然排名第12集,大家這樣不行ㄟ ...我們要保持正向一點的生活
這邊也跟大家小小預告一下接下來我週末要去上課 ,有關ESG的學分班,所以呢尚未確定第十季的撥出時間~先跟大家說聲抱歉,但是我依然會盡量不讓第十季超過太久才跟大家碰面的!
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory HostingWed, 15 Nov 2023
Podcasts similaires à 5分鐘越語課:越來越好
El Partidazo de COPE COPE
Herrera en COPE COPE
La Linterna COPE
Dante Gebel Live Dante Gebel
Es la Mañana de Federico esRadio
La noche de Cuesta esRadio
La Trinchera de Llamas esRadio
Hondelatte Raconte Europe 1
Affaires sensibles France Inter
LEGEND Guillaume Pley
El colegio invisible OndaCero
La Rosa de los Vientos OndaCero
Les grands dossiers de l'Histoire par Franck Ferrand Radio Classique
Espacio en blanco Radio Nacional
Enquêtes criminelles RTL
Entrez dans l'Histoire RTL
Le grand récit RTL
Les Grosses Têtes RTL
L'Heure Du Crime RTL
Parlons-nous RTL
El Larguero SER Podcast
SER Historia SER Podcast
Todo Concostrina SER Podcast
Un Libro Una Hora SER Podcast
Autres podcasts de Éducation
Speak English Now Podcast: Learn English | Speak English without grammar. Georgiana, founder of SpeakEnglishPodcast.com
Radio Naukowe Radio Naukowe - Karolina Głowacka
Jao Mile podcast Mile Ilić
Ivan Kosogor Podcast Ivan Kosogor
El Corán Audio Libro IslamInSpanish
Eine Stunde History - Deutschlandfunk Nova Deutschlandfunk Nova
Einschlafen mit Biografien Schønlein Media
Agelast podcast Galeb Nikačević Hasci-Jare
Learn Spanish | SpanishPod101.com SpanishPod101.com
Serbian/English Phrases Balkan Baptist
Cyprian Majcher Cyprian Majcher
Laičke Priče Laičke Priče
Podcast Historyczny Rafał Sadowski
Wissen mit Johnny Johnny
Wissen mit Zoé Zoé
Easy German: Learn German with native speakers | Deutsch lernen mit Muttersprachlern Cari, Manuel und das Team von Easy German
Choses à Savoir - Culture générale Choses à Savoir
Learning English Conversations BBC Radio
Ideas para Vivir Mejor EPR Producciones
MentalmentE - Meditazioni Per Dormire - Storie e Fiabe Alessio Stefanelli
